Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Paredes
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio Municipal das Laranjeiras (2,000 chỗ) · 👔 HLV Domingos Barros
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Tiago Gonçalves | Thủ môn | 22 |
| 31 | Fábio Matos | Thủ môn | 26 |
| 12 | M. Rodrigues | Thủ môn | 19 |
| 2 | P. Araujo | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Moreira Nuno | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Dénis Duarte | Hậu vệ | 31 |
| 23 | José Macedo | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Matheus Brito | Hậu vệ | 24 |
| 4 | R. F. Pereira Pacheco | Hậu vệ | 23 |
| 26 | D. Santos Outeiro | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Duarte Carvalho | Tiền vệ | 23 |
| 20 | I. M. Lemos | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Jeferson Pires | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Daniel Rodrigues | Tiền vệ | 23 |
| 10 | A. Soares | Tiền vệ | 35 |
| 29 | Vasco Rocha | Tiền vệ | 36 |
| 21 | David Veiga | Tiền vệ | 25 |
| 17 | T. M. Dos Santos Guerra | Tiền đạo | 20 |
| 14 | Erik | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Rúben Fonseca | Tiền đạo | 25 |
| 49 | Joao Pedro | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Miguel | Tiền đạo | 22 |
| 84 | J. Yuk | Tiền đạo | 24 |