Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Varzim
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1915 · 🏟️ Estádio Varzim Sport Club (11,000 chỗ) · 👔 HLV Miguel Leal
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 49 | P. Costa | Thủ môn | 24 |
| 51 | M. Mbaye | Thủ môn | 28 |
| 4 | Chicão | Hậu vệ | 25 |
| 75 | T. Costa | Hậu vệ | 21 |
| 26 | Rúben Fernandes | Hậu vệ | 39 |
| 3 | P. Nuno | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Gonçalo Pimenta | Hậu vệ | 29 |
| 32 | Rodrigo Rêgo | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Stitch | Hậu vệ | 21 |
| 31 | Talocha | Hậu vệ | 36 |
| 44 | M. Vila Cova | Hậu vệ | 19 |
| 27 | Martim Boloto | Tiền vệ | 21 |
| 14 | H. Graca | Tiền vệ | 27 |
| 20 | M. Moreno Tavares Cunha | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Rúben Oliveira | Tiền vệ | 31 |
| 11 | D. Benchi | Tiền đạo | 22 |
| 22 | Tiago Cruz | Tiền đạo | 21 |
| 71 | L. Filipe | Tiền đạo | 24 |
| 99 | Pedro Clemente | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Diogo Sequeira | Tiền đạo | 22 |
| 70 | Zé Manuel | Tiền đạo | 35 |