Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tirsense
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1938 · 🏟️ Estádio Abel Alves de Figueiredo (15,000 chỗ) · 👔 HLV Quim Berto
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Iván Cruz | Thủ môn | 29 | |
| 1 | Gonçalo Figueiredo | Thủ môn | 21 |
| 99 | João Matos | Thủ môn | 29 |
| 3 | Ryan Alexsander Ribeiro do Nascimento | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Jorge Silva | Hậu vệ | 26 |
| 27 | João Martins | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Rui Maia | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Gonçalo Cardoso | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Rúben Moura | Hậu vệ | 25 |
| 7 | José Pereira | Hậu vệ | 22 |
| 13 | João Pedro | Hậu vệ | 31 |
| 10 | Bernardo Mesquita | Tiền vệ | 23 |
| 25 | Tulio | Tiền vệ | 26 |
| 17 | André Fontes | Tiền vệ | 24 |
| 88 | Diogo Azevedo Barbosa Soares Gonçalves | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Júnior Franco | Tiền vệ | 30 |
| S. Musa | Tiền vệ | 28 | |
| 21 | Giovanny | Tiền đạo | 24 |
| 74 | Francisco Alves | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Diogo Nascimento | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Júlio Alves | Tiền đạo | 31 |
| 31 | Óscar Monteiro | Tiền đạo | 21 |
| 30 | André Dias | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Alex | Tiền đạo | 26 |
| 70 | Adul Seidi | Tiền đạo | 33 |