Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tondela
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio João Cardoso (7,500 chỗ) · 👔 HLV Ivo Vieira
Thống kê mùa giải
4
2
2
0
8
5
0
Phong độ: HTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Lucas Cañizares | Thủ môn | 23 |
| 1 | Araujo Carlos | Thủ môn | 22 |
| 23 | B. Almeida | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Carraça | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Christian Marques | Hậu vệ | 22 |
| 60 | E. Maviram | Hậu vệ | 24 |
| 20 | B. Medina | Hậu vệ | 23 |
| 5 | João Afonso | Hậu vệ | 35 |
| 21 | R. Vita | Hậu vệ | 24 |
| 12 | Zé Ricardo | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Bebeto | Tiền vệ | 35 |
| 97 | Cícero | Tiền vệ | 28 |
| 79 | Hugo Félix | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Hodge | Tiền vệ | 23 |
| 14 | Xabi Huarte | Tiền vệ | 24 |
| 32 | J. RodrÃguez | Tiền vệ | 19 |
| 15 | S. Sithole | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Hélder Tavares | Tiền vệ | 36 |
| 89 | João Lima | Tiền đạo | 25 |
| 23 | B. Mbunga Kimpioka | Tiền đạo | 25 |
| 8 | G. Novero | Tiền đạo | 27 |
| 70 | M. Ouattara | Tiền đạo | 23 |
| Alves Richarllyson Carvalho | Tiền đạo | 18 | |
| 26 | A. van der Heide | Tiền đạo | 24 |