Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Academica
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1887 · 🏟️ Estádio EFAPEL (30,075 chỗ) · 👔 HLV Zé Nando
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | C. Alves | Thủ môn | 27 |
| 1 | Nuno Macedo | Thủ môn | 26 |
| 12 | Gabriel Passos | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Kaka | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Kauan | Hậu vệ | 22 |
| 4 | G. Silva | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Leandro Silva | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Ricardo Teixeira | Hậu vệ | 24 |
| 44 | P. Texel | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Tiago André | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Marcos Paulo | Tiền vệ | 37 |
| 46 | H. Nunes | Tiền vệ | 23 |
| 45 | M. Rebelo | Tiền vệ | 22 |
| 60 | João Oliveira | Tiền vệ | 33 |
| 20 | J. Sinisterra | Tiền vệ | 25 |
| 26 | T. Soares | Tiền vệ | 15 |
| 21 | Candeias | Tiền đạo | 37 |
| 11 | Edson Farias | Tiền đạo | 33 |
| 9 | I. Faure | Tiền đạo | 24 |
| 8 | Pedro Jesus | Tiền đạo | 22 |
| 28 | A. Mané | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Afonso Rodrigues | Tiền đạo | 23 |
| 21 | Martim Tavares | Tiền đạo | 22 |
| 14 | C. Triana | Tiền đạo | 28 |
| 19 | António Xavier | Tiền đạo | 33 |