Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Caldas
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Campo da Mata (13,000 chỗ) · 👔 HLV José Vala
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Almeida | Thủ môn | 19 |
| 1 | W. Soares | Thủ môn | 32 |
| 66 | R. Carreira | Hậu vệ | 21 |
| 23 | T. Catarino | Hậu vệ | 23 |
| 25 | L. Farinha | Hậu vệ | 32 |
| 10 | Januario | Hậu vệ | 29 |
| 77 | D. Lopes | Hậu vệ | 21 |
| 20 | G. Lourenco | Hậu vệ | 22 |
| 30 | Eduardo Monteiro | Hậu vệ | 23 |
| 3 | J. R. Pires Gomes | Hậu vệ | 28 |
| 2 | R. Silva | Hậu vệ | 29 |
| 8 | Diogo Clemente | Tiền vệ | 30 |
| 16 | M. Costa | Tiền vệ | 20 |
| 79 | J. Gata | Tiền vệ | 24 |
| 94 | Filipe Oliveira | Tiền vệ | 31 |
| 6 | M. Palmerio | Tiền vệ | 24 |
| 4 | Pipo | Tiền vệ | 28 |
| 7 | R. Alexandre | Tiền đạo | 20 |
| 9 | G. Chaves | Tiền đạo | 26 |
| 21 | D. Fernandes | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Goncas | Tiền đạo | 23 |
| 19 | B. A. Isaac Djei | Tiền đạo | 21 |
| 33 | Tarzan | Tiền đạo | 30 |
| 91 | João Vieira | Tiền đạo | 34 |