Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlético CP
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1942 · 🏟️ Estádio Da Tapadinha (10,000 chỗ) · 👔 HLV N. Popovic
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 81 | J. Bolivar | Thủ môn | 20 |
| 99 | R. Dias | Thủ môn | 24 |
| 1 | Fábio Ferreira | Thủ môn | 27 |
| 29 | D. Dinamite | Hậu vệ | 30 |
| 5 | V. Durand | Hậu vệ | 21 |
| 21 | O. Garcia | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Fran González | Hậu vệ | 27 |
| 4 | D. Henriques | Hậu vệ | 22 |
| 31 | Paulinho | Hậu vệ | 33 |
| 10 | Caleb | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Ricardo Dias | Tiền vệ | 34 |
| 60 | Rúben Marques | Tiền vệ | 23 |
| 19 | F. Okoli | Tiền vệ | 27 |
| 8 | César Sousa | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Delcio | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Nicolas Souza | Tiền đạo | 24 |
| 38 | Caio Santana | Tiền đạo | 21 |
| 77 | Renato Santos | Tiền đạo | 34 |
| 17 | D. Silva | Tiền đạo | 30 |
| 49 | H. Suker | Tiền đạo | 26 |