Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lusitano Évora 1911
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Campo Estrela (3,000 chỗ) · 👔 HLV Russiano
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Grilo | Thủ môn | 22 |
| 12 | Marcelo Valverde | Thủ môn | 36 |
| 22 | D. Martins | Thủ môn | 23 |
| 6 | Mauro Andrade | Hậu vệ | 28 |
| 53 | E. Carvalho | Hậu vệ | 21 |
| 25 | João Pinto | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Marco Baixinho | Hậu vệ | 36 |
| 37 | Rodrigo Monteiro | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Tiago Palancha | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Francisco Rosado | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Cassiano | Hậu vệ | 31 |
| 21 | Marcos Soares | Hậu vệ | 28 |
| 8 | Tiago Baptista | Tiền vệ | 30 |
| 14 | Botche Tcherno Candé | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Z. Lima | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Martim Águas | Tiền đạo | 32 |
| 11 | F. Almara | Tiền đạo | 24 |
| 30 | S. Davou | Tiền đạo | 29 |
| 9 | D. Lopes | Tiền đạo | 29 |
| 99 | George Lucas Vieira da Silva | Tiền đạo | 30 |
| 77 | Leandro Tipote | Tiền đạo | 26 |
| 17 | G. Vicente | Tiền đạo | 17 |