Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Estrela
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Campo Municipal dos Prazeres (800 chỗ) · 👔 HLV Filipe Martins
Thống kê mùa giải
34
6
12
16
38
56
8
Phong độ: TBBBBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Dudu | Thủ môn | 26 |
| 22 | David Grilo | Thủ môn | 29 |
| 1 | Diogo Pinto | Thủ môn | 21 |
| 14 | Bernardo Schappo | Hậu vệ | 26 |
| 16 | A. Chernev | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Y. Kalley | Hậu vệ | 24 |
| 4 | S. Leković | Hậu vệ | 21 |
| 30 | Luan Patrick | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Ni | Hậu vệ | 22 |
| 83 | Otávio | Hậu vệ | 20 |
| 21 | M. Scholze | Hậu vệ | 20 |
| 39 | Eddy Doue | Tiền vệ | 20 |
| 6 | K. Höög Jansson | Tiền vệ | 25 |
| 28 | T. Moustier | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Robinho | Tiền vệ | 23 |
| 93 | B. Souza | Tiền vệ | 22 |
| 14 | L. Zvonarek | Tiền vệ | 20 |
| 80 | Alisson | Tiền đạo | 20 |
| 7 | L. Antonetti | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Jefferson Encada | Tiền đạo | 27 |
| 89 | João Gastão | Tiền đạo | 19 |
| 99 | A. Marcus | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Jorge Meireles | Tiền đạo | 21 |
| 86 | H. Poniewas | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo | 34 |
| 10 | I. Stoica | Tiền đạo | 23 |
| 20 | S. van Hooijdonk | Tiền đạo | 25 |