Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mafra
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Estádio Municipal de Mafra (2,900 chỗ) · 👔 HLV Paulo Alves
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Francisco Lemos | Thủ môn | 23 |
| 99 | L. Ribeiro | Thủ môn | 33 |
| 33 | Pedro Silva | Thủ môn | 28 |
| 3 | Kauê Alves | Hậu vệ | 19 |
| 2 | M. Camara | Hậu vệ | 21 |
| 66 | J. Ferreira | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Mamadu Queta | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Celso Raposo | Hậu vệ | 29 |
| 29 | Raphael Rossi | Hậu vệ | 35 |
| 4 | P. Silva | Hậu vệ | 20 |
| 52 | Francisco Ferreira | Hậu vệ | 26 |
| 39 | Andrey | Tiền vệ | 22 |
| 62 | I. Djebate | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Vítor Gonçalves | Tiền vệ | 33 |
| 20 | Y. Maïga | Tiền vệ | 21 |
| 85 | L. Neves | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Rúben Pinto | Tiền vệ | 33 |
| 46 | Braima Samú | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Santiago Serra | Tiền vệ | 18 |
| 56 | Lukas Teixeira | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Ença Fati | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Goba Zakpa | Tiền đạo | 33 |
| 15 | Leandro Alves | Tiền đạo | 26 |
| 7 | R. Matos | Tiền đạo | 21 |
| 90 | R. Moreira | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Mamor Niang | Tiền đạo | 23 |
| 30 | Marculino Ninte | Tiền đạo | 28 |
| 27 | José Precatado | Tiền đạo | 21 |