Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Benfica B
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Caixa Futebol Campus (2,720 chỗ)
Thống kê mùa giải
4
0
2
2
5
10
0
Phong độ: BHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | Diogo Ferreira | Thủ môn | 18 |
| 51 | A. VoitinoviÄius | Thủ môn | 19 |
| 58 | D. Banjaqui | Hậu vệ | 17 |
| 40 | João Capucho | Hậu vệ | 19 |
| 55 | João Carvalho Fonseca | Hậu vệ | 19 |
| 63 | G. Gaspar | Hậu vệ | 19 |
| 59 | L. Martins | Hậu vệ | 19 |
| 62 | J. Neto | Hậu vệ | 17 |
| 89 | Tiago Parente | Hậu vệ | 19 |
| 79 | K. Pinto | Hậu vệ | 19 |
| 94 | Rui Silva | Hậu vệ | 19 |
| 13 | D. Soares | Hậu vệ | 18 |
| 66 | J. Wynder | Hậu vệ | 20 |
| 7 | F. Coletta | Tiền vệ | 18 |
| 60 | Nuno Félix | Tiền vệ | 21 |
| 85 | Martim Maria Ferreira | Tiền vệ | 19 |
| 73 | M. Figueiredo | Tiền vệ | 17 |
| 88 | A. Chemong | Tiền vệ | 23 |
| 84 | João Pedro Seno Luís Rêgo | Tiền vệ | 20 |
| 68 | João Veloso | Tiền vệ | 20 |
| 95 | J. de Sousa Moreira Cruz | Tiền vệ | 20 |
| 52 | J. Afonso | Tiền đạo | 18 |
| 72 | A. Cabral | Tiền đạo | 17 |
| 39 | Henrique Araújo | Tiền đạo | 23 |
| 54 | Francisco Neto | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Dudu | Tiền đạo | 18 |
| 87 | P. Edokpolor | Tiền đạo | 18 |
| 77 | Gonçalo Carvalho Moreira | Tiền đạo | 19 |
| 91 | F. Silva | Tiền đạo | 18 |
| 74 | O. Tome | Tiền đạo | 19 |
| 96 | J. Trevisan | Tiền đạo | 20 |