Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

União de Leiria
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Estádio Dr. Magalhães Pessoa (23,888 chỗ) · 👔 HLV Silas
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
5
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Christian Joel | Thủ môn | 26 |
| 35 | Y. Moreira | Thủ môn | 19 |
| 99 | J. Odehnal | Thủ môn | 24 |
| 93 | F. Sousa | Thủ môn | 21 |
| 3 | Marc Baró | Hậu vệ | 26 |
| 68 | Maga | Hậu vệ | 26 |
| 44 | Marcelo | Hậu vệ | 36 |
| 3 | L. Mascaro | Hậu vệ | 22 |
| 80 | Quintino Candundu Quilma | Hậu vệ | 19 |
| 5 | V. G. Rofino | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Zé Pedro | Hậu vệ | 23 |
| 6 | M. Almeida | Tiền vệ | 21 |
| 25 | D. Amado | Tiền vệ | 35 |
| 8 | Coquinho | Tiền vệ | 22 |
| 19 | P. Fernandez | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Bernardo Gomes | Tiền vệ | 21 |
| 98 | Ibrahima | Tiền vệ | 27 |
| 8 | E. Kouassi | Tiền vệ | 28 |
| 88 | Diogo Martins | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Famana Quizera | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Reko | Tiền vệ | 30 |
| 10 | J. van der Gaag | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Jair da Silva | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Juan Muñoz | Tiền đạo | 30 |
| Jose Adjugu | Tiền đạo | 20 | |
| 77 | B. Rupanov | Tiền đạo | 21 |