Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SC Covilha
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Estádio Municipal José Santos Pinto (3,000 chỗ) · 👔 HLV Leonel Pontes
Thống kê mùa giải
28
7
10
11
23
35
6
Phong độ: TBBTTBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Igor Araújo | Thủ môn | 38 |
| 74 | T. Igreja | Thủ môn | 23 |
| 31 | Gustavo Galil | Thủ môn | 27 |
| 45 | M. Aidara | Hậu vệ | 29 |
| 26 | C. Balsa | Hậu vệ | 25 |
| 55 | F. Garcia | Hậu vệ | 26 |
| 22 | E. Gomes Silva | Hậu vệ | 24 |
| 16 | R. Hirooka | Hậu vệ | 35 |
| 27 | T. Pimenta | Hậu vệ | 24 |
| 13 | P. Ribeiro | Hậu vệ | 26 |
| 6 | A. Barbosa | Tiền vệ | 25 |
| 3 | T. Costa Branco Novais Oliveira | Tiền vệ | 27 |
| 19 | F. Cruz | Tiền vệ | 26 |
| 21 | V. Cunha | Tiền vệ | 20 |
| 20 | R. Ferreira | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Mica | Tiền vệ | 32 |
| 88 | S. Suleiman | Tiền vệ | 23 |
| 14 | P. Brito | Tiền đạo | 20 |
| 90 | S. Diancoumba | Tiền đạo | 20 |
| 96 | Jailson | Tiền đạo | 24 |
| 99 | C. Niang | Tiền đạo | 23 |
| 78 | R. Peixoto | Tiền đạo | 19 |
