Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Maritimo
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Estádio do Marítimo (10,932 chỗ) · 👔 HLV A. Franco
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alfonso Pastor | Thủ môn | 25 |
| 34 | Kimiss | Thủ môn | 21 |
| 44 | Romain Correia | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Rodrigo Borges | Hậu vệ | 27 |
| 64 | Rafael Fernandes | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Paulo Henrique | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Igor Julião | Hậu vệ | 31 |
| 22 | T. Keating | Hậu vệ | 20 |
| 5 | N. Madsen | Hậu vệ | 24 |
| 14 | N. Ogbeta | Hậu vệ | 24 |
| 22 | G. Szalai | Hậu vệ | 25 |
| 84 | Tomás Tavares | Hậu vệ | 24 |
| 68 | N. Batista | Tiền vệ | 16 |
| 28 | Carlos Daniel | Tiền vệ | 31 |
| 18 | V. Danilović | Tiền vệ | 26 |
| 10 | M. Dominguez | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Raphael Guzzo | Tiền vệ | 30 |
| 6 | Rodrigo Andrade | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Martín Tejón | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Maurice Osei Boakye | Tiền đạo | 21 |
| 21 | M. Diouri | Tiền đạo | 26 |
| 3 | Adrián Butzke | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Francisco Gomes | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Alexandre Guedes | Tiền đạo | 31 |
| 9 | José Miguel Reis Melro | Tiền đạo | 21 |
| 7 | E. Peña Zauner | Tiền đạo | 25 |