Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Cícero
🌍 Brazil · 🎂 28 tuổi · 📏 178 · ⚖️ 66
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | Tondela | 18 | 1 | 1 | 6🟨 0🟥 | 6.76 |
CLB hiện tại: Tondela
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | Tondela | 18 | 1 | 1 | 6🟨 0🟥 | 6.76 |
CLB hiện tại: Tondela