Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guimaraes B
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Campo Gémeos Castro (5,000 chỗ) · 👔 HLV Tozé Mendes
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 81 | J. Fernandes | Thủ môn | 20 |
| 99 | Guilherme | Thủ môn | 19 |
| 71 | D. Silva | Thủ môn | 19 |
| 76 | Rafael Alcobia | Hậu vệ | 22 |
| 60 | M. Deivid | Hậu vệ | 20 |
| 82 | F. Dias | Hậu vệ | 22 |
| 75 | A. Oliveira | Hậu vệ | 19 |
| 70 | R. Peixoto | Hậu vệ | 21 |
| 93 | Rika | Hậu vệ | 19 |
| 96 | Rodrigo Silva | Hậu vệ | 18 |
| 83 | J. Sampaio | Hậu vệ | 18 |
| 32 | M. Tepe | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Thiago Balieiro | Hậu vệ | 22 |
| 95 | Josemar Vunge | Hậu vệ | 19 |
| 67 | Bruma | Tiền vệ | 21 |
| 79 | Daniel Carvalho | Tiền vệ | 22 |
| 57 | J. Martins | Tiền vệ | 18 |
| 88 | Miguel Nogueira | Tiền vệ | 20 |
| 33 | E. Opara | Tiền vệ | 20 |
| 55 | D. Rebelo | Tiền vệ | 21 |
| R. da Silva | Tiền vệ | 16 | |
| 80 | R. Rocha | Tiền vệ | 22 |
| 56 | S. Verdi | Tiền vệ | 17 |
| 22 | Fabio Blanco | Tiền đạo | 21 |
| 97 | D. Carreira | Tiền đạo | 20 |
| 62 | Fernando Silva | Tiền đạo | 19 |
| 73 | Miguel Vaz | Tiền đạo | 19 |
| 87 | G. Paula | Tiền đạo | 21 |
| 37 | H. Pinto | Tiền đạo | 19 |
| 84 | R. Venancio | Tiền đạo | |
| 20 | Afonso Vieira | Tiền đạo | 18 |
| 50 | Zeega | Tiền đạo | 16 |