Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lusitânia Lourosa
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Estádio do Lusitânia FC (11,000 chỗ) · 👔 HLV Pedro Miguel
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Marco Sousa | Thủ môn | 30 |
| 23 | M. Sousa | Thủ môn | 30 |
| 1 | Gabriel Souza | Thủ môn | 28 |
| 32 | Vitor Hugo | Thủ môn | 24 |
| 74 | Gonçalo Braga | Hậu vệ | 22 |
| 4 | D. Collard | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Bruno Faria | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Josué Sá | Hậu vệ | 33 |
| 52 | F. Machado | Hậu vệ | 20 |
| 6 | António Montez | Hậu vệ | 24 |
| 40 | L. Paiva | Hậu vệ | 17 |
| 24 | Ricardinho | Hậu vệ | 31 |
| 16 | Luís Rocha | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Silvério | Hậu vệ | 30 |
| 77 | Tiago Dias | Hậu vệ | 27 |
| 60 | Daniel | Tiền vệ | 27 |
| 27 | Fabinho | Tiền vệ | 31 |
| 20 | Diogo Paulo | Tiền vệ | 24 |
| 88 | Miguel Teixeira | Tiền vệ | 22 |
| 12 | Arsénio | Tiền đạo | 36 |
| 27 | Mika Borges | Tiền đạo | 28 |
| 80 | Manel | Tiền đạo | 18 |
| 19 | A. Palacios | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Paulité | Tiền đạo | 25 |
| 20 | André Ricardo | Tiền đạo | 25 |
| 9 | João Santos | Tiền đạo | 26 |
| 9 | João Silva | Tiền đạo | 35 |