Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SC Braga B
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Complex Desportivo Clube de Futebol de Fão (1,500 chỗ) · 👔 HLV Simao Freitas
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 78 | João Carvalho | Thủ môn | 21 |
| 66 | G. Dias | Thủ môn | 23 |
| 82 | G. Costa | Hậu vệ | 20 |
| 71 | D. Lobo | Hậu vệ | 19 |
| 76 | T. Marques | Hậu vệ | 20 |
| 40 | Matos Joao | Hậu vệ | 22 |
| 62 | Nuno Matos | Hậu vệ | 21 |
| 53 | J. Noro | Hậu vệ | 20 |
| 64 | L. Oliveira | Hậu vệ | 18 |
| 81 | F. Pascoal | Hậu vệ | 20 |
| 96 | A. Sousa | Hậu vệ | 18 |
| 89 | A. Duarte | Tiền vệ | 20 |
| 61 | T. Ferreira | Tiền vệ | 18 |
| 92 | A. Gil | Tiền vệ | 17 |
| 99 | Kauan Kelvin | Tiền vệ | 20 |
| 60 | J. Lomba | Tiền vệ | 17 |
| 90 | Luisinho | Tiền vệ | 19 |
| 85 | E. Nanque | Tiền vệ | 22 |
| 80 | João Vasconcelos | Tiền vệ | 20 |
| 72 | João Aragão | Tiền đạo | 17 |
| 47 | Matheus Araujo | Tiền đạo | 17 |
| 58 | F. Costa | Tiền đạo | 18 |
| 86 | F. Franca | Tiền đạo | 19 |
| 79 | Rúben Furtado | Tiền đạo | 20 |
| 11 | S. Merheg | Tiền đạo | 19 |
| 63 | G. Moraes | Tiền đạo | 17 |
| 70 | R. Mordomo | Tiền đạo | 20 |
| 59 | Yan Said | Tiền đạo | 23 |
| 95 | Sandro Vidigal | Tiền đạo | 18 |