Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fafe
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Parque Municipal dos Desportos (8,000 chỗ) · 👔 HLV Jorginho
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
1
2
0
Phong độ: BH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 64 | T. Martins | Thủ môn | 27 |
| 71 | Joao Goncalo | Thủ môn | 25 |
| 22 | Manu | Thủ môn | 27 |
| 26 | J. Batista | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Breno | Hậu vệ | 25 |
| 85 | D. Castro | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Obama Ribeiro | Hậu vệ | 23 |
| 24 | T. Sampaio | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Nuno Sequeira | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Leandro Teixeira | Hậu vệ | 27 |
| 13 | João Vigário | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Ze Oliveira | Hậu vệ | 29 |
| 20 | João Amorim | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Vasco Braga | Tiền vệ | 32 |
| 35 | Filipe Cardoso | Tiền vệ | 31 |
| 21 | Davis Silva | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Rúben Gonçalves | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Mimito | Tiền vệ | 27 |
| 78 | G. Pinto | Tiền vệ | 22 |
| E. Alao | Tiền đạo | 22 | |
| 77 | Carlos Silva | Tiền đạo | 23 |
| 95 | Théo Fonseca | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Ka | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Picas | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Tiago Veiga | Tiền đạo | 25 |
