Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leça
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio do Leça Futebol Clube (12,000 chỗ) · 👔 HLV M. Jovanović
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Thiago Pereira | Thủ môn | 21 | |
| Gustavo Caniço | Thủ môn | 19 | |
| Miguel Paiva | Thủ môn | 30 | |
| Rodrigo Santos | Thủ môn | 25 | |
| Diogo Nunes | Hậu vệ | 29 | |
| Pedro Caeiro | Hậu vệ | 24 | |
| Gil Dias | Hậu vệ | 32 | |
| Lucas Ramos | Hậu vệ | 21 | |
| Mika | Hậu vệ | 38 | |
| André Coutinho | Hậu vệ | 21 | |
| Nikola Slagalo | Hậu vệ | 20 | |
| 27 | Luís Simão | Hậu vệ | 30 |
| Diogo Ribeiro | Hậu vệ | 22 | |
| António Alves | Hậu vệ | 26 | |
| Richard | Hậu vệ | 24 | |
| Costinha | Hậu vệ | 18 | |
| 9 | Nuno Pereira | Tiền vệ | 25 |
| Rúben Manuel Oliveira Ferreira | Tiền vệ | 22 | |
| Luiz Eduardo Sousa Maia | Tiền vệ | 25 | |
| Gonçalo Fernando Miranda Machado | Tiền vệ | 20 | |
| Fábio Renato Ribeiro Airosa Borges | Tiền vệ | 26 | |
| Afonso Alexandre Cunha Afonso | Tiền vệ | 25 | |
| André Sousa | Tiền vệ | 28 | |
| Alex Severino | Tiền đạo | 19 | |
| 45 | Pedro Pauleta | Tiền đạo | 27 |
| Noah Santos | Tiền đạo | 23 | |
| Santiago Hernández Guzmán | Tiền đạo | 23 | |
| Zé Domingos | Tiền đạo | 29 | |
| Epifiano Cá | Tiền đạo | 20 | |
| Mário Correia | Tiền đạo | 24 | |
| L. Bonazolo | Tiền đạo | 20 | |
| Nicolas | Tiền đạo | 26 | |
| L. Garro | Tiền đạo | 22 |