Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arouca
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1951 · 🏟️ Estádio Municipal de Arouca (7,000 chỗ) · 👔 HLV Gonzalo García
Thống kê mùa giải
34
12
6
16
47
64
7
Phong độ: TTBTBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | I. de Arruabarrena | Thủ môn | 28 |
| 1 | M. Duarte | Thủ môn | 22 |
| 30 | J. Vinarčík | Thủ môn | 20 |
| 3 | José Fontán | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Diogo Monteiro | Hậu vệ | 20 |
| 5 | B. Popović | Hậu vệ | 25 |
| 4 | M. Rocha | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Javi Sánchez | Hậu vệ | 28 |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ | 30 |
| 46 | Mateo Flores | Tiền vệ | 21 |
| 21 | T. Fukui | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Pablo Gozálbez | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Lee Hyun-Ju | Tiền vệ | 22 |
| 24 | B. Mansilla | Tiền vệ | 23 |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ | 25 |
| 22 | E. van Ee | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Barbero | Tiền đạo | 27 |
| 7 | N. Djouahra | Tiền đạo | 26 |
| 87 | Bruno Duarte | Tiền đạo | 18 |
| 77 | R. Jansonas | Tiền đạo | 20 |
| 9 | F. Mayulu | Tiền đạo | 23 |
| 23 | D. Nandín | Tiền đạo | 23 |
| 77 | S. Park | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Miguel Puche | Tiền đạo | 24 |
| 19 | A. Trezza | Tiền đạo | 26 |