Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting CP B
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ CGD Stadium Aurélio Pereira (3,000 chỗ) · 👔 HLV Luis Martins
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
2
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Diego Callai | Thủ môn | 21 |
| 74 | Guilherme Meireles Pires | Thủ môn | 20 |
| 99 | Francisco Silva | Thủ môn | 20 |
| 66 | Miguel Monteiro Alves | Hậu vệ | 20 |
| 70 | Salvador Blopa | Hậu vệ | 18 |
| 54 | Bruno Ramos | Hậu vệ | 20 |
| 68 | D. Costa | Hậu vệ | 18 |
| 50 | Rodrigo Dias | Hậu vệ | 20 |
| 86 | Andre Machado | Hậu vệ | 17 |
| 61 | R. Momade | Hậu vệ | 19 |
| 85 | Rafael Mota | Hậu vệ | 18 |
| 43 | João Muniz | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Lucas Taibo | Hậu vệ | 19 |
| 83 | Z. Bafdili | Tiền vệ | 17 |
| 77 | Rafael Besugo | Tiền vệ | 21 |
| 87 | Paulo Cardoso | Tiền vệ | 19 |
| 73 | Eduardo Felicíssimo | Tiền vệ | 18 |
| 96 | Samuel Justo | Tiền vệ | 21 |
| 59 | Kaua Oliveira | Tiền vệ | 21 |
| 75 | M. Kissanga | Tiền vệ | 19 |
| 88 | Manuel Ascenção Bebiano Mendonça | Tiền vệ | 20 |
| 6 | C. Pascoal | Tiền vệ | 17 |
| 80 | Rodrigo Rodrigues | Tiền vệ | 18 |
| 40 | M. Tanlongo | Tiền vệ | 22 |
| 62 | I. da Silva Mendes | Tiền vệ | 19 |
| 67 | Lucas Rodrigues Carvalho Anjos | Tiền đạo | 21 |
| 78 | Mauro Couto | Tiền đạo | 20 |
| 58 | Flávio Gonçalves | Tiền đạo | 18 |
| 94 | V. Guzmán | Tiền đạo | 19 |
| 20 | S. Jorge Ferreira | Tiền đạo | 16 |
| 90 | Rafael Ferreira Nel | Tiền đạo | 20 |
| 82 | Gabriel Silva | Tiền đạo | 18 |