Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Farense
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Estádio de São Lúis (12,000 chỗ) · 👔 HLV Álvaro Magalhães
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
1
3
0
Phong độ: HB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | Brian Araújo | Thủ môn | 25 |
| 97 | F. Buntić | Thủ môn | 28 |
| 22 | Miguel Carvalho | Thủ môn | 29 |
| 30 | J. Tånnander | Thủ môn | 25 |
| 78 | Alex Pinto | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Lucas D'Agrella | Hậu vệ | 20 |
| 43 | Dário Miranda | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Derick Poloni | Hậu vệ | 32 |
| 34 | Toni Herrero | Hậu vệ | 24 |
| 45 | V. Ntokon | Hậu vệ | 19 |
| 70 | Rivaldo | Hậu vệ | 25 |
| 37 | Gonçalo Silva | Hậu vệ | 34 |
| 44 | N. Zolotić | Hậu vệ | 32 |
| 29 | Cláudio Falcão | Tiền vệ | 31 |
| 35 | D. Furtado | Tiền vệ | 20 |
| 23 | N. Gjorgjev | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Mattheus Oliveira | Tiền vệ | 31 |
| 8 | M. Menino | Tiền vệ | 22 |
| 15 | J. Diazongua Nfinigui | Tiền vệ | 21 |
| 9 | S. Singh | Tiền vệ | 26 |
| 88 | R. Teixeira | Tiền vệ | 19 |
| 17 | André Candeias | Tiền đạo | 22 |
| 7 | Rui Costa | Tiền đạo | 29 |
| 26 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo | 26 |
| 89 | João Gastão | Tiền đạo | 19 |
| 21 | Jaime | Tiền đạo | 28 |
| 77 | Marco Matias | Tiền đạo | 36 |
| 19 | L. Oliveira | Tiền đạo | 21 |
| 14 | João Resende | Tiền đạo | 22 |
| 90 | B. Sangaré | Tiền đạo | 25 |
