Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Felgueiras 1932
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 2006 · 🏟️ Estádio Dr. Machado de Matos (7,540 chỗ) · 👔 HLV Agostinho Bento
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
2
1
2
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 73 | N. Bursać | Thủ môn | 24 |
| 25 | Felipe Scheibig | Thủ môn | 25 |
| 41 | Mateus Pasinato | Thủ môn | 33 |
| 77 | Afonso Peixoto | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Diogo Casimiro | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Filipe Cruz | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Matheus Dário Pinheiro da Silva | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Dudu Cruz | Hậu vệ | 20 |
| 61 | Eirô | Hậu vệ | 24 |
| 44 | Mário Indami Junior | Hậu vệ | 22 |
| 17 | B. Ouacharaf | Hậu vệ | 23 |
| 3 | João Pinto | Hậu vệ | 25 |
| 34 | Afonso Silva | Hậu vệ | 21 |
| 22 | S. Vivas | Hậu vệ | 21 |
| 77 | Beni Jetour | Tiền vệ | 20 |
| 77 | F. Franca | Tiền vệ | 23 |
| 11 | João Rafael | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Landinho | Tiền vệ | 32 |
| 6 | H. Martins | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Michel Costa | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Rodrigo Santos Ribeiro | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Mathys Jean-Marie | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Joaozinho | Tiền đạo | 28 |
| 79 | Tiago Rafael Fernandes Leiite | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Lucas da Costa Duarte | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Mario Rivas | Tiền đạo | 25 |
| 80 | Ventura | Tiền đạo | 23 |