Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Penafiel
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1951 · 🏟️ Estádio Municipal 25 de Abril (6,500 chỗ) · 👔 HLV Hélder Cristóvão
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | Joan Femenías | Thủ môn | 29 |
| 1 | Miguel Oliveira | Thủ môn | 31 |
| 60 | Martim Alberto | Hậu vệ | 22 |
| 75 | T. Alloh | Hậu vệ | 23 |
| 61 | M. Injai | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Jorge Meré | Hậu vệ | 28 |
| 33 | Cláudio Silva | Hậu vệ | 25 |
| 27 | Gonçalo Negrão | Hậu vệ | 22 |
| 5 | A. Pica | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Jaime Sánchez | Hậu vệ | 30 |
| 4 | João Miguel | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Iano Imbene | Hậu vệ | 26 |
| Carlinhos Augusto | Tiền vệ | 22 | |
| 6 | Àlex Carbonell | Tiền vệ | 28 |
| 18 | J. Escario | Tiền vệ | 22 |
| 17 | I. Kebe | Tiền vệ | 25 |
| 21 | Pedro Sá | Tiền vệ | 32 |
| 19 | Raúl Alcaina | Tiền đạo | 25 |
| 37 | Davo | Tiền đạo | 31 |
| 19 | J. Fuentes | Tiền đạo | 22 |
| 13 | João Pinto | Tiền đạo | 23 |
| 28 | Ricardo Schutte | Tiền đạo | 27 |
| 95 | J. Séry | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Jota Silva | Tiền đạo | 23 |