Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

União Lamas
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio Comendador Henrique Amorim (12,000 chỗ) · 👔 HLV André Ribeiro
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Enes Guimaraes | Thủ môn | 24 |
| J. A. Neto Frade | Thủ môn | 24 | |
| M. Albuquerque | Hậu vệ | 22 | |
| 44 | D. Araujo | Hậu vệ | 22 |
| J. Barros | Hậu vệ | 22 | |
| L. Ferreira | Hậu vệ | 24 | |
| Guga | Hậu vệ | 22 | |
| 18 | Joao | Hậu vệ | 27 |
| 5 | L. P. Pinto | Hậu vệ | 23 |
| 2 | W. Rosero | Hậu vệ | 31 |
| 22 | R. Braga | Tiền vệ | 19 |
| 6 | F. Melo | Tiền vệ | 35 |
| 23 | F. Principe | Tiền vệ | 23 |
| Rubinho | Tiền vệ | 22 | |
| 13 | L. Salgado | Tiền vệ | 25 |
| 79 | Emanuel Alves | Tiền đạo | 30 |
| 87 | V. Andrade | Tiền đạo | 32 |
| W. Castro | Tiền đạo | 23 | |
| 9 | G. Matos Monteiro | Tiền đạo | 24 |
| Rodrigo Neto | Tiền đạo | 19 | |
| 11 | Joaquim Rodrigues | Tiền đạo | 20 |