Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Utsikten
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Ruddalens IP 1 (5,000 chỗ) · 👔 HLV B. Orovic
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | L. Dahlgren | Thủ môn | 19 |
| 1 | E. Levin | Thủ môn | 19 |
| 6 | K. Berndtsson | Hậu vệ | 19 |
| 5 | F. Fredriksson | Hậu vệ | 21 |
| 22 | D. Gustafsson | Hậu vệ | 20 |
| 2 | D. Hermansson | Hậu vệ | 27 |
| 14 | C. Juhlin | Hậu vệ | 20 |
| 17 | P. Olsson | Hậu vệ | 29 |
| 8 | F. Wennergrund | Hậu vệ | 24 |
| 4 | A. Wiklund | Hậu vệ | 20 |
| 10 | E. Andrén | Tiền vệ | 20 |
| 25 | O. Ball | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Melvin Koliqi | Tiền vệ | 19 |
| 26 | F. Lantz | Tiền vệ | 18 |
| 3 | A. Lindquist | Tiền vệ | 20 |
| 27 | T. Sellstedt | Tiền vệ | 19 |
| 7 | V. Andersson | Tiền đạo | 30 |
| 26 | Tidjiani Diawara | Tiền đạo | 27 |
| 9 | V. Gunnarsson | Tiền đạo | 20 |
| 12 | Wiggo Philip Paw Hjort | Tiền đạo | 21 |
| 16 | E. Risp | Tiền đạo | 19 |
| 21 | A. Steiner | Tiền đạo | 19 |