Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

BK Hacken
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1940 · 🏟️ Bravida Arena (7,000 chỗ) · 👔 HLV J. Gustafsson
Thống kê mùa giải
30
9
8
13
42
50
7
Phong độ: BBTTHHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | D. Andersson | Thủ môn | 22 |
| 99 | E. Berisha | Thủ môn | 36 |
| 1 | A. Linde | Thủ môn | 32 |
| 17 | B. Engdahl | Hậu vệ | 22 |
| 3 | J. Hammar | Hậu vệ | 31 |
| 22 | F. Helander | Hậu vệ | 32 |
| 13 | H. Hilvenius | Hậu vệ | 18 |
| 32 | H. Ibrahim | Tiền vệ | 22 |
| 40 | C. Jansson | Hậu vệ | 17 |
| 21 | A. Lundkvist | Hậu vệ | 31 |
| 12 | Filip Ohman | Hậu vệ | 17 |
| 23 | O. Samuelsson | Hậu vệ | 21 |
| 15 | L. Väisänen | Hậu vệ | 28 |
| 5 | B. Wembangomo | Hậu vệ | 29 |
| 16 | P. Dahbo | Tiền vệ | 20 |
| 6 | A. Doumbia | Tiền vệ | 18 |
| 8 | S. Hestnes | Tiền vệ | 29 |
| 11 | Julius Lindberg | Tiền vệ | 26 |
| 7 | S. Ngabo | Tiền vệ | 21 |
| 10 | M. Rygaard | Tiền vệ | 35 |
| 19 | D. Seger | Tiền vệ | 26 |
| 40 | D. Gashi | Tiền đạo | 17 |
| 25 | S. Kondo | Tiền đạo | 19 |
| 9 | G. Lindgren | Tiền đạo | 24 |
| 24 | Bamir Sadiku | Tiền đạo | 18 |
| 20 | A. Svanbäck | Tiền vệ | 21 |
| 27 | C. Wawa | Tiền đạo | 18 |