Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Rygaard
🌍 Denmark · 🎂 35 tuổi · 📏 176 · ⚖️ 69
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | BK Hacken | 24 | 3 | 4 | 3🟨 1🟥 | 7.21 |
| Cúp C3 châu Âu | BK Hacken | 7 | 0 | 1 | 2🟨 0🟥 | 7.21 |
CLB hiện tại: BK Hacken