Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AIK Stockholm
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1891 · 🏟️ Friends Arena (54,329 chỗ) · 👔 HLV M. Thomassen
Thống kê mùa giải
30
13
9
8
40
33
13
Phong độ: TBHBBHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | K. Joelsson | Thủ môn | 27 |
| 15 | K. Nordfeldt | Thủ môn | 36 |
| 40 | Norton de Carvalho Otterud | Thủ môn | 17 |
| 5 | L. Bergquist | Hậu vệ | 25 |
| B. Bossman | Hậu vệ | 16 | |
| 41 | L. Camara | Hậu vệ | 18 |
| 25 | I. Cissé | Hậu vệ | 26 |
| 3 | H. Matthys | Hậu vệ | 29 |
| 14 | F. Nissen | Hậu vệ | 20 |
| 4 | S. Papagiannopoulos | Hậu vệ | 35 |
| 12 | C. Pavey | Hậu vệ | 17 |
| 43 | Liam Radvall | Hậu vệ | 17 |
| 17 | M. Thychosen | Hậu vệ | 28 |
| 18 | A. Ali | Tiền vệ | 23 |
| 19 | D. Beširović | Tiền vệ | 31 |
| 2 | E. Edh | Tiền vệ | 23 |
| 46 | Y. Geiger | Tiền vệ | 18 |
| 8 | J. Hove | Tiền vệ | 25 |
| 28 | L. Järeteg | Tiền vệ | 18 |
| 48 | A. Kouame | Tiền đạo | 22 |
| 7 | A. Mujanić | Tiền vệ | 24 |
| 41 | M. Shilla | Tiền vệ | 18 |
| L. Vallgren | Tiền vệ | ||
| 21 | S. Wilson | Tiền vệ | 19 |
| 11 | V. Andersson | Tiền vệ | 21 |
| 45 | T. Ayari | Tiền vệ | 20 |
| 29 | K. Filling | Tiền đạo | 17 |
| 16 | Sixten Gustafsson | Tiền đạo | 19 |
| 22 | A. Helm | Tiền đạo | 20 |
| 41 | M. Shilla | Tiền đạo | |
| 43 | N. Staykov | Tiền đạo | 18 |