Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Piteå
🌍 Sweden · 🏟️ LF Arena (6,000 chỗ) · 👔 HLV J. Norberg
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Adell | Thủ môn | 33 |
| 31 | F. Eriksson | Thủ môn | 27 |
| M. Manneh | Thủ môn | 27 | |
| 21 | H. Bergström | Hậu vệ | 23 |
| 17 | T. Berntzen | Hậu vệ | 24 |
| 24 | A. Ingemarson | Hậu vệ | 22 |
| 5 | B. Kavur | Hậu vệ | 22 |
| 22 | O. Lundmark | Hậu vệ | 19 |
| 2 | H. Millbert | Hậu vệ | 32 |
| 3 | E. Sharma | Hậu vệ | 18 |
| 19 | I. Wikstrom | Hậu vệ | 19 |
| 8 | C. Berglund | Tiền vệ | 19 |
| 16 | B. Brooks | Tiền vệ | 19 |
| 6 | S. Jamehdar | Tiền vệ | 30 |
| 20 | L. Alex | Tiền vệ | 17 |
| 11 | C. Mujaguzi | Tiền vệ | 26 |
| 11 | J. Segura Bonilla | Tiền đạo | 26 |
| 10 | F. Johansson | Tiền đạo | 32 |
| 28 | L. Jordan | Tiền đạo | 27 |
| 23 | L. Lindgren | Tiền đạo | 16 |
| 14 | J. Lundback | Tiền đạo | 31 |
| 7 | A. Muyenga | Tiền đạo | 25 |
| 29 | O. Norberg | Tiền đạo | 21 |