Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gefle IF
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1882 · 🏟️ Gavlevallen (6,432 chỗ) · 👔 HLV M. Bengtsson
Thống kê mùa giải
30
8
9
13
38
47
5
Phong độ: HHTBBBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Croon | Thủ môn | 20 |
| 22 | W. Hedvall | Thủ môn | 18 |
| 27 | T. Markstrom | Thủ môn | 39 |
| 6 | I. Edman | Hậu vệ | 20 |
| 4 | T. Hansemon | Hậu vệ | 23 |
| 5 | D. Ismail | Hậu vệ | 33 |
| 19 | C. Javette | Hậu vệ | 19 |
| 2 | E. Larsson | Hậu vệ | 34 |
| 15 | A. Nezirevic | Hậu vệ | 21 |
| 24 | K. Persson | Hậu vệ | 27 |
| 14 | D. Yaldir | Hậu vệ | 30 |
| 13 | M. Berggren | Tiền vệ | 24 |
| 8 | M. Kouyaté | Tiền vệ | 28 |
| 16 | R. Nehrman | Tiền vệ | 17 |
| 7 | M. S. Ramadan | Tiền vệ | 19 |
| 18 | I. Kasis | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Y. Sugita | Tiền vệ | 32 |
| 77 | M. Hasanbegović | Tiền đạo | 24 |
| 23 | N. Lundström | Tiền đạo | 26 |
| 10 | M. Mokédé | Tiền đạo | 20 |
| 77 | A. Sipic | Tiền đạo | 19 |
| 11 | L. Vikgren | Tiền đạo | 20 |
| 9 | A. Zahirovic | Tiền đạo | 23 |