Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stockholm Internazionale
🌍 Sweden · 🏟️ Hammarby IP (3,700 chỗ) · 👔 HLV R. Norling
Thống kê mùa giải
30
16
8
6
53
23
13
Phong độ: THHBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Bringzen | Thủ môn | 19 |
| 1 | C. Mankindu | Thủ môn | |
| 30 | S. Rose | Thủ môn | 33 |
| 18 | R. Allback | Hậu vệ | 21 |
| 8 | L. Dobrijevic | Hậu vệ | 27 |
| 5 | D. Fällman | Hậu vệ | 35 |
| 27 | Z. Ghanoum | Hậu vệ | 24 |
| 25 | T. Girma | Hậu vệ | 22 |
| 19 | W. Turegard | Hậu vệ | 18 |
| 22 | C. Weilid | Hậu vệ | 28 |
| 17 | A. Bergendahl Karki | Tiền vệ | 29 |
| 3 | S. Conta | Tiền vệ | 22 |
| 15 | O. Edlund | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Courage Otokwefor | Tiền vệ | 18 |
| 6 | S. Loyola-Nyden | Tiền vệ | 28 |
| 13 | D. Złotnik | Tiền vệ | 30 |
| 14 | M. Canoilas | Tiền đạo | 21 |
| 10 | M. Ćosić | Tiền đạo | 29 |
| 7 | M. K. Kantokoski | Tiền đạo | 20 |
| 26 | Ture Sahlin | Tiền đạo | 18 |
| 21 | O. Salama | Tiền đạo | 24 |
| 9 | L. Sunesson | Tiền đạo | 27 |