Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vasalund
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1934 · 🏟️ Skytteholms IP (5,026 chỗ) · 👔 HLV N. Novakovic
Thống kê mùa giải
30
17
5
8
73
41
10
Phong độ: TBHHTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | T. Graasvoll | Thủ môn | 22 |
| 1 | S. Ólafsson | Thủ môn | 28 |
| 1 | I. Stattin | Thủ môn | 17 |
| 14 | N. Birgoth | Hậu vệ | 18 |
| 3 | K. Björklund | Hậu vệ | 26 |
| 20 | C. Burman | Hậu vệ | 18 |
| 37 | N. Debesay | Hậu vệ | 19 |
| 4 | M. Degerlund | Hậu vệ | 27 |
| 23 | T. Gentele | Hậu vệ | 19 |
| 2 | L. Kallman | Hậu vệ | 19 |
| 28 | M. Ostergren | Hậu vệ | 20 |
| 27 | O. Schaaf | Hậu vệ | 19 |
| 5 | P. Soelberg | Hậu vệ | 27 |
| 12 | E. Torppa | Hậu vệ | 20 |
| 22 | M. Vučenović Persson | Hậu vệ | 18 |
| 26 | T. Westin | Hậu vệ | 24 |
| 21 | M. Bajrović | Tiền vệ | 24 |
| 20 | A. Barucija | Tiền vệ | 20 |
| 24 | B. Bilgec | Tiền vệ | 20 |
| 22 | K. Kotiram | Tiền vệ | 19 |
| 15 | F. Lukic | Tiền vệ | 18 |
| 8 | J. Lundstrom | Tiền vệ | 21 |
| 6 | L. Lundvall | Tiền vệ | 21 |
| 10 | M. Nikolić | Tiền vệ | 28 |
| 7 | P. Amos | Tiền đạo | 19 |
| Mohamed Bangoura | Tiền đạo | 19 | |
| H. Boutfadin | Tiền đạo | 19 | |
| 19 | M. Dejene Öhman | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Khan | Tiền đạo | 24 |
| 9 | D. Guatemala | Tiền đạo | 23 |
| 16 | K. Tadayon | Tiền đạo | 17 |