Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Enköping
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Enavallen (4,500 chỗ) · 👔 HLV M. Lindqvist
Thống kê mùa giải
30
10
6
14
47
54
7
Phong độ: BBTHBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | V. Astor | Thủ môn | 24 |
| 1 | T. Kvist | Thủ môn | 18 |
| 26 | N. Ohrn Sinnerstad | Thủ môn | 16 |
| 13 | G. Persson | Thủ môn | 32 |
| 6 | M. Belouchi | Hậu vệ | 24 |
| 2 | W. Bjork | Hậu vệ | 24 |
| 11 | A. Hughes | Hậu vệ | 20 |
| 4 | M. Ozgun | Hậu vệ | 27 |
| 17 | A. Sveijer | Hậu vệ | 21 |
| 40 | I. Bråholm | Tiền vệ | 25 |
| 15 | F. Ededal | Tiền vệ | 24 |
| 24 | E. Faye | Tiền vệ | 20 |
| 21 | O. Kihlgren | Tiền vệ | 25 |
| 5 | A. Lundgren | Tiền vệ | 23 |
| 10 | H. Noori | Tiền vệ | 21 |
| 23 | H. Norrlin | Tiền vệ | 19 |
| 14 | A. Persson-Njie | Tiền vệ | 34 |
| 18 | F. Hannes | Tiền đạo | 17 |
| 9 | F. Johansson | Tiền đạo | 19 |
| 37 | M. Munaser | Tiền đạo | 17 |
| 50 | Adrian Navarrete Hultberg | Tiền đạo | 20 |
| 12 | L. Nwafor | Tiền đạo | 20 |
| 19 | P. Osama | Tiền đạo | 19 |
| 16 | Joel Zucco | Tiền đạo | 17 |
