Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vasteras SK FK
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Hitachi Energy Arena (8,900 chỗ) · 👔 HLV T. Askebrand
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | André Bernardini | Thủ môn | 29 |
| 1 | A. Fagerström | Thủ môn | 34 |
| 34 | E. Jäger | Thủ môn | 20 |
| 3 | M. Baggesen | Tiền vệ | 22 |
| L. Bark | Hậu vệ | 19 | |
| 4 | P. Bonde | Hậu vệ | 22 |
| 15 | J. Karlsson | Hậu vệ | 22 |
| 28 | Madiou Keita | Hậu vệ | 21 |
| 2 | H. Magnusson | Hậu vệ | 27 |
| 18 | F. Nsabiyumva | Hậu vệ | 30 |
| 16 | Nathanael Seidouvy | Hậu vệ | 18 |
| 24 | J. Tagesson | Hậu vệ | 20 |
| 21 | V. Wernersson | Tiền vệ | 30 |
| 32 | M. Mohamud | Tiền vệ | 19 |
| 17 | A. Taonsa | Tiền đạo | 21 |
| 8 | M. Diagne | Tiền vệ | 22 |
| 5 | K. Gunnarsson | Tiền đạo | 20 |
| 26 | Levi Hansas | Tiền vệ | 16 |
| 30 | M. Hellisdal | Tiền vệ | 19 |
| 14 | I. Lushaku | Tiền vệ | 25 |
| 19 | J. Magnusson | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Ring | Tiền vệ | 34 |
| 23 | L. Sibelius | Tiền vệ | 23 |
| 7 | A. Boudah | Tiền đạo | 26 |
| 27 | Moussa Diallo | Tiền đạo | 19 |
| 11 | S. Gefvert | Tiền vệ | 28 |
| 9 | M. Ladefoged | Tiền đạo | 22 |
| 20 | M. Ljungqvist | Hậu vệ | 17 |