Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mjallby AIF
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1939 · 🏟️ Strandvallen (7,500 chỗ) · 👔 HLV M. Lantz
Thống kê mùa giải
30
23
6
1
57
18
14
Phong độ: THTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | A. Lundin | Thủ môn | 33 |
| 13 | R. Wallinder | Thủ môn | 26 |
| 3 | M. Agnarsson | Tiền vệ | 22 |
| 31 | D. Hodzic | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Abdullah Iqbal | Hậu vệ | 23 |
| 33 | T. Miettinen | Hậu vệ | 23 |
| 25 | M. Nielsen | Hậu vệ | 21 |
| 4 | A. Norén | Hậu vệ | 26 |
| 24 | T. Pettersson | Hậu vệ | 35 |
| 2 | L. Svanberg | Hậu vệ | 23 |
| 3 | C. Tchouante | Hậu vệ | 19 |
| 26 | I. Andersen | Tiền vệ | 19 |
| 39 | R. Leandersson | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Villiam Granath | Hậu vệ | 27 |
| 7 | V. Gustafson | Tiền vệ | 30 |
| 22 | J. Gustavsson | Tiền vệ | 31 |
| 8 | T. Helge | Tiền vệ | 21 |
| 29 | O. Lindberg | Tiền vệ | 18 |
| 28 | C. Rosen | Tiền vệ | 18 |
| 17 | E. Stroud | Hậu vệ | 23 |
| 27 | L. Tidstrand | Tiền vệ | 20 |
| 15 | B. Bang-Kittelsen | Tiền đạo | 20 |
| 18 | J. Bergström | Tiền đạo | 30 |
| 31 | Z. Kennedy | Tiền đạo | 16 |
| 10 | J. Kjær | Tiền vệ | 21 |
| 19 | A. Manneh | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Á. Samuelsen | Tiền vệ | 21 |
| 11 | T. Stavitski | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. Youssef | Tiền đạo | 25 |