Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lincoln Red Imps FC
🌍 Gibraltar · 🏟️ Europa Point Stadium (2,000 chỗ) · 👔 HLV Yiyi
Thống kê mùa giải
3
1
1
1
4
5
0
Phong độ: THB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | M. Hamm | Thủ môn | 21 |
| 13 | J. Hankins | Thủ môn | 24 |
| 1 | Nauzet García | Thủ môn | 31 |
| 20 | E. Britto | Hậu vệ | 25 |
| 5 | G. Cardozo | Hậu vệ | 28 |
| 66 | J. Eersteling | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Yussef Flalhi Idrissi | Tiền đạo | 26 |
| 2 | E. Jolley | Hậu vệ | 28 |
| 6 | B. Lopes | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Christian Rutjens | Hậu vệ | 27 |
| 32 | F. Álvarez | Tiền đạo | 32 |
| 23 | Joe | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Mandi | Tiền vệ | 36 |
| 21 | Nano | Tiền vệ | 41 |
| 4 | N. Pinto | Tiền vệ | 23 |
| 22 | G. Torrilla | Tiền vệ | 28 |
| 7 | L. Casciaro | Tiền đạo | 44 |
| 77 | Ruben Garcia | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Toni García | Tiền vệ | 34 |
| 9 | K. Gómez | Tiền đạo | 31 |
| 10 | Álex Mula | Tiền vệ | 29 |
| 44 | M. Toledano | Tiền đạo | 24 |