Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Inter Club d'Escaldes
🌍 Andorra · 🏟️ Centre d'Entrenament de la FAF 1 (2,000 chỗ) · 👔 HLV Antonio Rodríguez
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Becerra | Thủ môn | 20 |
| 13 | Javi Díaz | Thủ môn | 28 |
| 27 | R. Rosaria | Thủ môn | 17 |
| 28 | P. Cabanes | Hậu vệ | 18 |
| 16 | C. Cristiano | Hậu vệ | 16 |
| 17 | Dacu | Hậu vệ | 25 |
| 17 | A. Gomes | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Habib Hernandez Anwar | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Erraji Jaouad | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Joseba Muguruza | Hậu vệ | 31 |
| 21 | Marc RodrÃguez | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Álex Sánchez | Hậu vệ | 33 |
| 3 | J. Torres | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Víctor Alonso | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Domi Berlanga | Tiền vệ | 30 |
| 33 | Martín Calderón | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Juan Cámara | Tiền vệ | 31 |
| 8 | David López | Tiền vệ | 29 |
| 23 | L. Diaby | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Pablo Serafín | Tiền vệ | 23 |
| 14 | A. Otegui | Tiền vệ | 27 |
| 20 | A. Sans | Tiền vệ | 21 |
| 55 | G. Torres | Tiền vệ | 26 |
| 70 | B. Arellano | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Faysal Chouaib | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Kaxe | Tiền đạo | 31 |
| 30 | Diego Messoussi | Tiền đạo | 22 |
| 22 | Toni Paredes | Tiền đạo | 26 |
| 24 | M. Pochettino | Tiền đạo | 24 |
| 44 | A. Prelado | Tiền đạo | 16 |
| 9 | Soule | Tiền đạo | 26 |