Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Assyriska FF
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Södertälje Fotbollsarena (6,710 chỗ) · 👔 HLV A. Krasniqi
Thống kê mùa giải
30
12
6
12
43
41
8
Phong độ: BTBBHTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | I. Eskander | Thủ môn | |
| 31 | K. Osayi | Thủ môn | 21 |
| 21 | L. Ronnelow | Thủ môn | 21 |
| 25 | G. Haddad | Hậu vệ | 16 |
| 22 | M. Haddad | Hậu vệ | 25 |
| 24 | A. Jacob | Hậu vệ | 19 |
| 6 | A. Kalabane | Hậu vệ | 29 |
| 5 | A. Karlsson | Hậu vệ | 24 |
| 15 | V. Khomenko | Hậu vệ | 18 |
| 5 | N. Koc | Hậu vệ | |
| 8 | A. Martiatu Nordeman | Hậu vệ | 24 |
| 3 | L. Tahwildaran | Hậu vệ | 21 |
| 7 | F. Felder Aaltonen | Tiền vệ | 22 |
| 23 | V. Åsberg | Tiền vệ | 22 |
| 12 | S. Edgren | Tiền vệ | 23 |
| 10 | K. Jarrett-Marston | Tiền vệ | 25 |
| 18 | M. Larrain | Tiền vệ | 22 |
| 20 | A. Raouf | Tiền vệ | 17 |
| 2 | M. Esquivel | Tiền vệ | 16 |
| 11 | A. Duranic | Tiền đạo | 22 |
| 16 | L. Hillemar | Tiền đạo | 25 |
| 30 | S. Ishchyk | Tiền đạo | |
| 13 | A. Jacob | Tiền đạo | 24 |
| 9 | L. Jonsson | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Nemanja Jovanovic | Tiền đạo | 18 |
| 17 | S. Nnamani | Tiền đạo | 30 |
| 14 | V. Widerberg | Tiền đạo | 20 |