Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hammarby Talang
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 2021 · 🏟️ Hammarby IP (3,700 chỗ) · 👔 HLV F. Samuelsson
Thống kê mùa giải
30
19
7
4
62
31
7
Phong độ: TBTTHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | G. Nyberg | Thủ môn | 27 |
| 25 | E. Fischerström | Thủ môn | 18 |
| 31 | S. Stangenberg | Thủ môn | 16 |
| 19 | G. Andren | Hậu vệ | 19 |
| 5 | R. Dwomoh | Hậu vệ | 19 |
| 23 | N. Ek | Hậu vệ | 19 |
| 3 | J. Lindahl | Hậu vệ | 20 |
| 2 | E. Lwampindy-Bofua | Hậu vệ | 20 |
| 21 | Jonatan Oreland | Hậu vệ | 20 |
| 31 | O. Steinke Branby | Hậu vệ | 19 |
| 27 | O. Fayli | Tiền vệ | 21 |
| 33 | B. Hedlof | Tiền vệ | 17 |
| 11 | A. Johansson | Tiền vệ | 23 |
| 22 | W. Lindberg | Tiền vệ | 19 |
| 20 | A. Lohake | Tiền vệ | 19 |
| 24 | W. Loqvist | Tiền vệ | 19 |
| 6 | S. Moses | Tiền vệ | 18 |
| 28 | Imran Musa | Tiền vệ | |
| 8 | W. Axelsson | Tiền vệ | 22 |
| 25 | M. Darboe | Tiền đạo | 18 |
| 15 | W. Gibson | Tiền đạo | 17 |
| 13 | L. Krasniqi | Tiền đạo | 18 |
| 10 | K. Marrah | Tiền đạo | 19 |
| 7 | O. Moczarny | Tiền đạo | 20 |
| 26 | D. Asprilla Ponce | Tiền đạo | 18 |
| 9 | E. Sadarangani | Tiền đạo | 17 |
