Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Trelleborg
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Vångavallen (10,500 chỗ) · 👔 HLV P. Swärdh
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | N. Arvidsson | Thủ môn | 22 |
| 42 | M. Falk | Thủ môn | 17 |
| 1 | M. Påhlsson | Thủ môn | 26 |
| 12 | Prince Balde | Hậu vệ | 27 |
| 2 | J. Brannefalk | Hậu vệ | 28 |
| 16 | D. Lubishtani | Hậu vệ | 21 |
| 18 | J. Modig | Hậu vệ | 31 |
| 5 | A. Ogwuche | Hậu vệ | 22 |
| 4 | A. Rehn | Hậu vệ | 20 |
| 34 | G. Rorstrand | Hậu vệ | 18 |
| 40 | K. Rowland | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Ó. Sverrisson | Hậu vệ | 33 |
| 6 | A. Asani | Tiền vệ | 19 |
| 27 | A. Baraslievski | Tiền vệ | 20 |
| 7 | J. Christiansen | Tiền vệ | 25 |
| 17 | I. Ellbring | Tiền vệ | 21 |
| 21 | O. Gabrielsson | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Viggo Karlsson | Tiền vệ | 18 |
| 35 | A. Mehmeti | Tiền vệ | 17 |
| 10 | S. Tipura | Tiền vệ | 21 |
| 14 | J. Gudmundsson | Tiền đạo | 23 |
| 9 | E. Jaf | Tiền đạo | 21 |
| 26 | J. Käck | Tiền đạo | 19 |
| 25 | E. Löfberg | Tiền đạo | 20 |
| 23 | V. Poppler | Tiền đạo | 24 |
| 8 | O. Ruuska | Tiền đạo | 21 |