Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eskilsminne
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1928 · 🏟️ Harlyckans IP (3,500 chỗ) · 👔 HLV M. Pringle
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
41
50
6
Phong độ: BBTBTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Bulow | Thủ môn | 17 |
| 1 | H. Pauli | Thủ môn | 23 |
| 40 | I. Pettersson | Thủ môn | 23 |
| 17 | D. Carlsson | Hậu vệ | 23 |
| 4 | L. Frigell Jansson | Hậu vệ | 22 |
| 40 | E. Kolasinac | Hậu vệ | 18 |
| 8 | H. Lindahl | Hậu vệ | 18 |
| 30 | G. Pettersson | Hậu vệ | 18 |
| 21 | A. Sjöberg | Hậu vệ | 25 |
| 5 | F. Velander | Hậu vệ | 27 |
| 23 | W. Westerlund | Hậu vệ | 21 |
| 15 | H. Bengtsson | Tiền vệ | 19 |
| 14 | J. Koci | Tiền vệ | 19 |
| 2 | E. Kurtulus | Tiền vệ | 22 |
| 16 | M. Larsson | Tiền vệ | 20 |
| 6 | C. Ljungberg | Tiền vệ | 28 |
| 3 | William Nilsson | Tiền vệ | 24 |
| 31 | H. Norrby | Tiền vệ | 26 |
| 7 | L. Ohlander | Tiền vệ | 32 |
| 99 | C. Seger | Tiền vệ | 26 |
| 30 | S. Svensson | Tiền vệ | 18 |
| 20 | B. Amer | Tiền đạo | 20 |
| 10 | T. Bermudez | Tiền đạo | 25 |
| 9 | A. Gustafson | Tiền đạo | 22 |
| 18 | E. Hintsa | Tiền đạo | 21 |
| 18 | C. Hofvendahl | Tiền đạo | 20 |
| 11 | H. Stoltz | Tiền đạo | 21 |
| 26 | T. Vanneryr | Tiền đạo | 18 |
