Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rosengård
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ Rosengårds IP (Södra) (5,000 chỗ) · 👔 HLV M. Sesay
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | H. Dahlberg | Thủ môn | 17 |
| 31 | Anton Mayland | Thủ môn | 19 |
| 30 | A. Nilsson | Thủ môn | 28 |
| 1 | L. Sarr | Thủ môn | 24 |
| 19 | R. Bonde | Hậu vệ | 22 |
| 3 | K. Larsson | Hậu vệ | 27 |
| 2 | W. Lindberg | Hậu vệ | 22 |
| 21 | I. Ljajic | Hậu vệ | 19 |
| 4 | J. Lynard | Hậu vệ | 27 |
| 8 | E. Persson | Hậu vệ | 22 |
| 29 | S. Adan | Tiền vệ | 17 |
| 12 | G. Backaliden | Tiền vệ | 28 |
| 14 | L. Carlius | Tiền vệ | 24 |
| 23 | O. Hakansson | Tiền vệ | 20 |
| 15 | A. Lataj | Tiền vệ | 18 |
| 5 | A. Liljenbäck | Tiền vệ | 30 |
| 10 | A. Malaj | Tiền vệ | 32 |
| 6 | M. Ritari | Tiền vệ | 20 |
| 18 | M. Andersson | Tiền đạo | 23 |
| 13 | E. Igbonekwu | Tiền đạo | 23 |
| 22 | A. Jibodu | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Kozic Lofqvist | Tiền đạo | 21 |
| 25 | M. Oberg | Tiền đạo | 17 |
| 7 | E. Onotu | Tiền đạo | 19 |
| 9 | J. Voelkerling Persson | Tiền đạo | 22 |