Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Skövde AIK
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Södermalms IP (4,646 chỗ) · 👔 HLV C. Abraham
Thống kê mùa giải
30
9
8
13
40
59
7
Phong độ: BHBTBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | A. Ibrahimovic | Thủ môn | 25 |
| 30 | G. Torstensson | Thủ môn | 20 |
| 35 | T. van Rooijen | Thủ môn | 16 |
| 4 | A. Basic | Hậu vệ | 27 |
| 2 | G. Elofsson | Hậu vệ | 19 |
| 3 | S. Johnson | Hậu vệ | 18 |
| 15 | V. Kellett | Hậu vệ | 18 |
| 18 | L. Land | Hậu vệ | 27 |
| 12 | V. Linnarsson | Hậu vệ | 19 |
| 17 | V. Nylen | Hậu vệ | 20 |
| 19 | S. Sörman | Hậu vệ | 26 |
| 14 | L. Svensson | Hậu vệ | 19 |
| 5 | H. Forsgård | Tiền vệ | 21 |
| 8 | O. Lennerskog | Tiền vệ | 25 |
| 22 | E. Olofsson | Tiền vệ | 19 |
| 13 | A. Remmerfelt | Tiền vệ | 19 |
| 16 | A. Sodeliden | Tiền vệ | 19 |
| 6 | E. Strom | Tiền vệ | 19 |
| 15 | E. Yoro | Tiền vệ | 19 |
| 9 | M. Agerborn | Tiền đạo | 22 |
| 10 | E. Nordström | Tiền đạo | 21 |
| 11 | L. Samuelsson | Tiền đạo | 19 |
| 7 | E. Skillermo | Tiền đạo | 23 |