Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lund
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Klostergårdens IP (8,560 chỗ) · 👔 HLV S. Jansson
Thống kê mùa giải
30
12
6
12
43
41
9
Phong độ: BTTBBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Alexandersson | Thủ môn | 26 |
| 32 | T. Fordham | Thủ môn | 20 |
| 15 | G. Sågänger | Hậu vệ | 31 |
| 4 | H. Elwan | Hậu vệ | 26 |
| 21 | D. T. Kolle | Hậu vệ | 20 |
| 17 | S. Lindfors | Hậu vệ | 21 |
| 10 | E. Lindman | Hậu vệ | 22 |
| 3 | L. Nicklasson | Hậu vệ | 22 |
| 16 | D. Olofsson | Hậu vệ | 29 |
| 26 | I. Orajarvi | Hậu vệ | 25 |
| 12 | J. Strid | Hậu vệ | 24 |
| 2 | B. Velickovic | Hậu vệ | 30 |
| 18 | F. Akdemir | Tiền vệ | 20 |
| 6 | A. Falk | Tiền vệ | 19 |
| 14 | J. Jacobsson | Tiền vệ | 24 |
| 25 | A. Mehmeti | Tiền vệ | 24 |
| 19 | G. Tork-Jokar | Tiền vệ | 20 |
| 20 | A. Wihlborg | Tiền vệ | 18 |
| 99 | M. Bojang | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Mehmedagic | Tiền đạo | 19 |
| 7 | A. Nilsson | Tiền đạo | 24 |
| 9 | A. Nygaard | Tiền đạo | 23 |
| 23 | R. Wendt | Tiền đạo | 25 |