Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jonkopings Sodra
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Stadsparksvallen (6,321 chỗ) · 👔 HLV P. Ingelsten
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Eriksson | Thủ môn | 20 |
| 30 | S. Svensson | Thủ môn | 27 |
| 6 | S. Crona | Hậu vệ | 34 |
| 2 | L. Eek | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Arvid Eriksson | Hậu vệ | 22 |
| 4 | A. Karlsson | Hậu vệ | 21 |
| 13 | H. Lyck | Hậu vệ | 23 |
| 17 | O. Almström | Tiền vệ | 21 |
| 7 | F. Benatallah | Tiền vệ | 26 |
| 25 | E. Boulos | Tiền vệ | |
| 18 | J. Drott | Tiền vệ | 33 |
| 20 | I. Eklund | Tiền vệ | |
| 21 | C. Farnerud | Tiền vệ | 21 |
| 12 | K. Galabri | Tiền vệ | 20 |
| 14 | C. Hellström | Tiền vệ | 19 |
| 8 | A. Uka | Tiền vệ | 17 |
| 26 | A. Bark | Tiền đạo | 25 |
| 22 | K. Grauberg | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Kiwarkis | Tiền đạo | 26 |
| 10 | D. Kozica | Tiền đạo | 32 |
| 9 | L. Lyck | Tiền đạo | 26 |
| 28 | J. Shamoun | Tiền đạo | 20 |