Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

IFK Skövde
🌍 Sweden · 🏟️ Södermalms IP (4,646 chỗ) · 👔 HLV K. Trakosdjanac
Thống kê mùa giải
5
2
0
3
8
16
1
Phong độ: TTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | A. Kikic | Thủ môn | 19 |
| 1 | L. Norrgard | Thủ môn | 23 |
| 18 | S. Gustavsson | Hậu vệ | 25 |
| 3 | E. Mahisa | Hậu vệ | 26 |
| 19 | C. Mukuka | Hậu vệ | 25 |
| 28 | V. Olsson | Hậu vệ | 22 |
| 4 | A. Saran | Hậu vệ | 24 |
| 12 | A. Uusitalo | Hậu vệ | 32 |
| 7 | A. Abdalrahman | Tiền vệ | 22 |
| 8 | E. Abraham | Tiền vệ | 26 |
| 10 | S. Abraham | Tiền vệ | 34 |
| 8 | L. Homi | Tiền vệ | 25 |
| 11 | M. Korpas | Tiền vệ | 20 |
| 14 | J. Rodriguez Sastre | Tiền vệ | 20 |
| 15 | J. Sundelius | Tiền vệ | 28 |
| 21 | A. Axelsson | Tiền đạo | 23 |
| 20 | N. Mama | Tiền đạo | 18 |
| 9 | E. Salihovic | Tiền đạo | 27 |