Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Angelholms FF
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1976 · 🏟️ Änglavallen (5,000 chỗ) · 👔 HLV A. Tengryd
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
46
45
6
Phong độ: BHBTTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | N. Hannes | Thủ môn | |
| 30 | Carl Josefsson | Thủ môn | 21 |
| 1 | R. Streifert | Thủ môn | 27 |
| 2 | M. Ahmadi | Hậu vệ | 25 |
| 17 | T. Boakye | Hậu vệ | 32 |
| 14 | V. Carlsson | Tiền vệ | 22 |
| 5 | A. Haliti | Hậu vệ | 17 |
| 27 | L. Loow | Hậu vệ | 18 |
| 4 | W. Sonntag | Hậu vệ | 24 |
| 25 | J. Svensson | Hậu vệ | 20 |
| 3 | E. Vedholm | Hậu vệ | 21 |
| 15 | A. Wiklund | Hậu vệ | 20 |
| 6 | D. Bergman | Tiền vệ | 21 |
| 15 | A. Karlsson | Tiền vệ | 19 |
| 24 | E. Lipovica | Tiền vệ | 20 |
| 23 | O. Stojanovic Fredin | Tiền vệ | 27 |
| 16 | P. Svoren | Tiền vệ | 16 |
| 18 | M. Tagsjo | Tiền vệ | 19 |
| 8 | B. Tannus | Tiền vệ | 25 |
| 20 | E. Lipovica | Tiền đạo | 18 |
| 9 | A. Nilsson | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Touray | Tiền đạo | 22 |
