Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atvidabergs FF
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Kopparvallen (8,600 chỗ) · 👔 HLV J. Ny
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Claesson | Thủ môn | 23 |
| 30 | K. Eriksson | Thủ môn | 21 |
| 6 | Markus Assarsson | Hậu vệ | 21 |
| 5 | A. Kachmar | Hậu vệ | 23 |
| 4 | T. Ostlund | Hậu vệ | 24 |
| 24 | J. Sivertsen | Hậu vệ | 22 |
| 3 | C. Thulin | Hậu vệ | 26 |
| 15 | R. Bergstrom | Tiền vệ | 29 |
| 19 | L. Brahim | Tiền vệ | 20 |
| 20 | E. Grandelius | Tiền vệ | 24 |
| 16 | J. Hedström | Tiền vệ | 20 |
| 18 | J. Lindvall | Tiền vệ | 20 |
| 11 | L. Lund | Tiền vệ | 20 |
| 22 | A. Saedi | Tiền vệ | 23 |
| 7 | A. Samuelsson | Tiền vệ | 27 |
| 2 | A. Skogo | Tiền vệ | 17 |
| 21 | S. Sotra | Tiền vệ | 24 |
| 13 | A. Jimenez | Tiền vệ | 23 |
| 25 | A. Zaher | Tiền vệ | 19 |
| 15 | A. Bergstrom | Tiền đạo | 22 |
| 17 | N. Gebrezgi | Tiền đạo | 22 |
| 10 | I. Holmstrom | Tiền đạo | 22 |
| 8 | V. Kamf | Tiền đạo | 26 |
| 11 | L. Uddfalk | Tiền đạo | 21 |
| 9 | H. Radetinac | Tiền đạo | 40 |